Dịch

ketchupped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao phủ trong nước sốt cà chuatính từkhông so sánh (not comparable)Covered in ketchup.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , .

AI