Dịch

kesar

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪsə/US/ˈkeɪzəɹ/

Nghĩa chính

  1. Nghệ tâydanh từkhông đếm được (uncountable)Saffron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kesarDạng gốc (base form)
  2. kesarsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnकेसरkésara

Ví dụ

AI