Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kesar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
s
ə
/
US
/ˈ
k
eɪ
z
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Nghệ tây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Saffron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kesar
Dạng gốc
(base form)
kesar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
azafrán
Nghệ tây (Crocus sativus)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zafrani
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
केसर
késara
Ví dụ
kesar
milk
AI
1
Nghệ tây
1
Nghệ tây
1
Nghệ tây