Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kernite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kecnit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A hydrated borate mineral, Na₂B₄O₆(OH)₂, originally discovered in the Mojave Desert.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rasorite
Nguồn gốc
(etymology)
Kern
+
-ite
AI
1
Kecnit
1
Kecnit
1
Kecnit