Dịch

kenner

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người am hiểudanh từOne who kens or knows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kennerDạng gốc (base form)
  2. kennersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : " , , / / , , […]Và Trái Đất đáp lại họ: "Từ ta sinh ra, trong ta đã sống, / Và nay trở về với ta / Một người kỳ diệu, kẻ thấu hiểu ta và các ngươi, [...]
  • “ ,” .Gọi họ là những "chuyên gia hùng biện", Kenner nói công việc của họ là đơn giản hóa và thao túng dữ liệu khoa học bí hiểm để công chúng tiếp nhận.

Nguồn gốc (etymology)

AI