Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
- Tên riêng namdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở Moray, Scotlanddanh từ riêngA town in Moray council area, Scotland (OS grid ref NJ4250).
- Thị trấn ở Tatiara, Nam Úcdanh từ riêngA town in Tatiara council area, south-east South Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KeithDạng gốc (base form)
- KeithsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Keith Halldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Ballina, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Keith Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ogallala |
| Keith numberdanh từ | danh từ | Một số nguyên giống Fibonacci lặp đi lặp lại xuất hiện trong mối quan hệ truy hồi tuyến tính |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Catoosa
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Catoosa, bang Georgia, Hoa KỳAn unincorporated community in Catoosa County, Georgia, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc KeithVí dụ
- “ , ‘ ,’ , ,” () Post’s .
- . : , ? "". , "3," crime-solving: , 3. , .
- . Marilla's .