Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keithconnite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu trắng xám hình thoi ba phương có chứa palladium và Tellurium
danh từ
A trigonal-rhombohedral gray white mineral containing palladium and tellurium.
AI
1
Khoáng chất màu trắng xám hình thoi ba phương có chứa palladium và Tellurium
1
Khoáng chất màu trắng xám hình thoi ba phương có chứa palladium và Tellurium
1
Khoáng chất màu trắng xám hình thoi ba phương có chứa palladium và Tellurium