keelman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đánh cá; một người quản lý hoặc làm việc trên một chiếc thuyền thandanh từA keeler; one who manages or works on a coal boat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keelmanDạng gốc (base form)
- keelmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.