Dịch

keelfat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy làm mát; một thùng trong đó rượu hoặc dịch nha được đặt để làm mátdanh từA cooler; a vat in which liquor or wort is set for cooling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keelfatDạng gốc (base form)
  2. keelfatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

keel“to cool”fat“tub, vat”

AI