Dịch

keelage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền yêu cầu nộp thuế hoặc phí đối với tàu vào cảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right of demanding a duty or toll for a ship entering port.
  2. Thuế hoặc phí được tính cho tàu vào cảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The duty or toll charged for a ship entering port.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keelageDạng gốc (base form)
  2. keelagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI