kecksy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thân rỗng của một loại cây có tán, chẳng hạn như cây độc cầndanh từThe hollow stalk of an umbelliferous plant, such as the hemlock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kecksyDạng gốc (base form)
- kecksiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] ; , / , , , , / .