Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kecks
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần dài
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Trousers.
2
Quần lót
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Underpants.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kecks
kecks
y
Thân rỗng của một loại cây có tán, chẳng hạn như cây độc cần
danh từ
under
kecks
Quần lót
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bragas
Quần lót
tanga
G-string, quần lót
braga
Quần lót
AI
1
Quần dài
2
Quần lót
1
Quần dài
2
Quần lót
1
Quần dài
2
Quần lót