Nghĩa chính
- Thân khô của một số cây thân thảo lớndanh từThe dried stem of certain large herbaceous plants.
- Cây có thân như vậy; một loại cỏ dại, một kecksydanh từA plant having such a stem; a weed, a kecksy.
- Vỏ trấu khô hoặc lớp phủdanh từA dry husk or covering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kexDạng gốc (base form)
- kexesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikex
Ví dụ
- " ' , , ? […] ' ."
- .