Dịch

kex

danh từ (noun)
UK/kɛks/

Nghĩa chính

  1. Thân khô của một số cây thân thảo lớndanh từThe dried stem of certain large herbaceous plants.
  2. Cây có thân như vậy; một loại cỏ dại, một kecksydanh từA plant having such a stem; a weed, a kecksy.
  3. Vỏ trấu khô hoặc lớp phủdanh từA dry husk or covering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kexDạng gốc (base form)
  2. kexesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikex

Ví dụ

  • " ' , , ? […] ' ."
  • .

AI