Nghĩa chính
- Thổi xuống (gió)tính từkhông so sánh (not comparable)Downslope on a mountainside.
- Dạng tỉnh lược của katabatic winddanh từEllipsis of katabatic wind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- katabaticDạng gốc (base form)
- katabaticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| katabatic winddanh từ | danh từ | Gió thoát nước hoặc gió mùa thu: một loại gió, chẳng hạn như gió bora hoặc gió Bohemian, di chuyển không khí có mật độ cao từ độ cao cao hơn xuống một đường nghiêng do lực hấp dẫn |
Ví dụ
- , , , .
- ; , ; 180 , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc katabaticNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκαταιβατόςkataibatós“down-going, descending”