Dịch

katabatic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thổi xuống (gió)tính từkhông so sánh (not comparable)Downslope on a mountainside.
  2. Dạng tỉnh lược của katabatic winddanh từEllipsis of katabatic wind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. katabaticDạng gốc (base form)
  2. katabaticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

katabatic winddanh từGió thoát nước hoặc gió mùa thu: một loại gió, chẳng hạn như gió bora hoặc gió Bohemian, di chuyển không khí có mật độ cao từ độ cao cao hơn xuống một đường nghiêng do lực hấp dẫn

Ví dụ

  • , , , .
  • ; , ; 180 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc katabatic

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổκαταιβατόςkataibatós“down-going, descending”

AI