Nghĩa chính
- Đơn vị đo khối lượng Ai Cập cổ đạidanh từAn ancient Egyptian unit of weight, one fiftieth of an avoirdupois pound.
- Dạng khác của khatdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative spelling of khat.
- Dạng khác của gatdanh từAlternative form of gat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- katDạng gốc (base form)
- katsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kit Katdanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo dạng bánh xốp phủ sôcôla do Nestlé và Hershey sản xuất |
| Kit Kat shuffledanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ dâm nữ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ai Cập cổkꜣt
Ví dụ
- , 85% Ở Yemen, 85% người trưởng thành sử dụng lá khat hàng ngày.