Nghĩa chính
- Loại bánh kẹo dạng bánh xốp phủ sôcôla do Nestlé và Hershey sản xuấtdanh từA chocolate-covered wafer bar confection produced by Nestlé and Hershey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Kit KatDạng gốc (base form)
- Kit KatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kit Kat shuffledanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ dâm nữ |
Ví dụ
- , , . “,” .