Dịch

karyoplasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)nucleoplasm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karyoplasmDạng gốc (base form)
  2. karyoplasmsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc karyoplasm

Nguồn gốc (etymology)

AI