Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karyo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhân tế bào
tiền tố
relating to the nucleus of cells
2
Quả hạch, hạt nhân, hạt
tiền tố
nut, kernel, grain
Họ từ
(word family)
cùng gốc
karyo-
karyo
plasma
Chưa có nghĩa
karyo
stenosis
Chưa có nghĩa
karyo
stasis
Chưa có nghĩa
karyo
mitome
Chưa có nghĩa
Xem thêm 9 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κάρυον
káruon
“kernel”
AI
1
Liên quan đến nhân tế bào
2
Quả hạch
1
Liên quan đến nhân tế bào
2
Quả hạch
1
Liên quan đến nhân tế bào
2
Quả hạch