karyolymph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhựa nhân (chất lỏng sáng trong nhân tế bào)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liquid part of the nucleus of a cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karyolymphDạng gốc (base form)
- karyolymphsSố nhiều (plural)