Dịch

karoshi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tử vong, chẳng hạn như do đau tim hoặc đột quỵ, do làm việc quá sức hoặc căng thẳng liên quan đến công việcdanh từkhông đếm được (uncountable)Death, such as from heart attack or stroke, brought on by overwork or job-related stress.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật過労死karōshi

Cùng gốc (doublet)guolaosigwarosa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , — , yakitaori-ya , .
  • , , . .

AI