Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gwarosa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Karoshi; death from overwork.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
과로사
gwarosa
Cùng gốc
(doublet)
guolaosi
karoshi
Ví dụ
It
takes
Park
Hyun-suk
,
a
widow
who
lost
her
husband
to
gwarosa
–
the
Korean
word
for
death
by
overwork
–
a
long
time
to
find
a
photo
of
them
together
.
AI
1
Karoshi
1
Karoshi
1
Karoshi