Dịch

guolaosi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chết vì làm việc quá sứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Death from overwork.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại過勞死
  2. từ tiếng Nhật過労死karōshi

Cùng gốc (doublet)gwarosakaroshi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ' ' . , . .

AI