Dịch

karateman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam học viên karatedanh từA male practitioner of karate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. karatemanDạng gốc (base form)
  2. karatemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .
  • , , , , , , , , , .

AI