Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karaoke system
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɛɹ
i
ˈ
oʊ
k
i
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Máy karaoke
danh từ
A karaoke machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
karaoke system
Dạng gốc
(base form)
karaoke system
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
karaoke
Máy karaoke
AI
1
Máy karaoke
1
Máy karaoke
1
Máy karaoke