Dịch

karaoke

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈoke/

Nghĩa chính

  1. Karaokedanh từkaraoke
  2. Máy karaokedanh từkaraoke machine
  3. Quán karaokedanh từkaraoke bar
  4. Thổi kèn, ngậm buồidanh từfellatio

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karaokeDạng gốc (base form)
  2. karaokesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã uống soju trong quán karaoke.
  • .Cũng vui khi cùng nhau hát karaoke.
  • .Tôi đã hát rất tệ ở karaoke.

AI