Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaputski
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị hỏng
tính từ
broken, broken down
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kaputski
Dạng gốc
(base form)
more kaputski
So sánh hơn
(comparative)
most kaputski
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
kaput
“broken”
+
-ski
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descompuesto
Bị hỏng, không còn trật tự
estropeado
Bị hỏng, không còn hoạt động
discontinuo
Bị hỏng, bị gián đoạn; không liên tục
AI
1
Bị hỏng
1
Bị hỏng
1
Bị hỏng