Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KaplanDạng gốc (base form)
- KaplansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kaplan turbinedanh từ | danh từ | Tua bin nước có các cánh có thể điều chỉnh để đạt được tốc độ quay không đổi |
Ví dụ
- “ , , ,” , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha