Dịch

Kaplan

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkæplən/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KaplanDạng gốc (base form)
  2. KaplansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kaplan turbinedanh từTua bin nước có các cánh có thể điều chỉnh để đạt được tốc độ quay không đổi

Ví dụ

  • “ , , ,” , .

AI