Dịch

kaolinization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự caolin hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of kaolinizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaolinizationDạng gốc (base form)
  2. kaolinizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI