kaolinization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự caolin hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of kaolinizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kaolinizationDạng gốc (base form)
- kaolinizationsSố nhiều (plural)