Dịch

Kanye

C2danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Cướp lời, cướp micđộng từTo interrupt the speech of (someone).
  3. Phá ngang, làm gián đoạnđộng từTo interrupt (a speech).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KanyeDạng gốc (base form)
  2. KanyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kanye glassesdanh từKiểu kính râm có gọng chứa các thanh ngang thay vì tròng kính màu

Ví dụ

  • “ ”.Kanye West đã lên mạng xã hội chia sẻ về sức khỏe tâm thần sau khi một người hâm mộ cho rằng nam rapper "quên uống thuốc".
  • : Bạn bị cướp lời: Chỉ được nhìn thấy chứ không được lắng nghe.
  • .... Beck's — " , " — .Người sáng lập G.O.O.D. Music có thể đã nở nụ cười khi suýt phá ngang bài phát biểu nhận giải Album của năm của Beck tại lễ trao giải Grammy tối qua — và Beyoncé đã bật cười khi hô "Kanye, đừng mà" từ hàng ghế khán giả — nhưng hành động xông lên sân khấu của anh ta không phải là trò đùa.

AI