Dịch

Kanye glasses

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu kính râm có gọng chứa các thanh ngang thay vì tròng kính màudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A style of sunglasses which have frames containing horizontal slats as opposed to tinted lenses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI