Dịch

kano

C2danh từ (noun)
US/kɐˈnoʔ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn ông Mỹ, nam giới Mỹdanh từA male American.
  2. Người phương Tâydanh từA Western foreigner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kanoDạng gốc (base form)
  2. kanosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng TagalogKano
  2. từ tiếng Tây Ban Nhaamericano“male American”

Ví dụ

  • , !Kano, việc giả vờ khóc chỉ có tác dụng khi dùng tiết kiệm thôi!

AI