Nghĩa chính
- Đàn ông Mỹ, nam giới Mỹdanh từA male American.
- Người phương Tâydanh từA Western foreigner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kanoDạng gốc (base form)
- kanosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng TagalogKano
- từ tiếng Tây Ban Nhaamericano“male American”
Ví dụ
- , !Kano, việc giả vờ khóc chỉ có tác dụng khi dùng tiết kiệm thôi!