Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kanooka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với water gum
danh từ
Synonym of water gum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water gum
AI
1
Đồng nghĩa với water gum
1
Đồng nghĩa với water gum
1
Đồng nghĩa với water gum