Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kafirization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình kafirizing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of kafirizing.
Nguồn gốc
(etymology)
kafir
+
-ization
Ví dụ
They
can
not
accept
such
kafirization
of
Pak-stan
AI
1
Hành động hoặc quá trình kafirizing
1
Hành động hoặc quá trình kafirizing
1
Hành động hoặc quá trình kafirizing