Dịch

kaffir melon

danh từ (noun)
UK/ˈkæfə ˈmɛlən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với citron melondanh từSynonym of citron melon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaffir melonDạng gốc (base form)
  2. kaffir melonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI