Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaffir melon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
f
ə
ˈ
m
ɛ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với citron melon
danh từ
Synonym of citron melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kaffir melon
Dạng gốc
(base form)
kaffir melon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
citron melon
AI
1
Đồng nghĩa với citron melon
1
Đồng nghĩa với citron melon
1
Đồng nghĩa với citron melon