Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citron melon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại dưa châu Phi, Citrullus caffer
danh từ
An African melon, Citrullus caffer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citron melon
Dạng gốc
(base form)
citron melon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tsamma
fodder melon
jam melon
kaffir melon
preserving melon
stock melon
AI
1
Loại dưa châu Phi
1
Loại dưa châu Phi
1
Loại dưa châu Phi