Dịch

citron melon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại dưa châu Phi, Citrullus cafferdanh từAn African melon, Citrullus caffer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citron melonDạng gốc (base form)
  2. citron melonsSố nhiều (plural)

AI