Dịch

juve

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diễn viên nhídanh từA child actor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juveDạng gốc (base form)
  2. juvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

juveno-tiền tốHình thành các thuật ngữ liên quan đến thanh niên hoặc thanh niên

AI