Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
juve
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diễn viên nhí
danh từ
A child actor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juve
Dạng gốc
(base form)
juve
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
juveno-
tiền tố
tiền tố
Hình thành các thuật ngữ liên quan đến thanh niên hoặc thanh niên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
juve
juve
nile
Vị thành niên
danh từ, tính từ
C1
juve
ntus
Chưa có nghĩa
juve
nal
Về một con chim non: nó có bộ lông bay đầu tiên
danh từ, tính từ
juve
mber
Cái súng cao su
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Diễn viên nhí
1
Diễn viên nhí
1
Diễn viên nhí