Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
just wait
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈ
w
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hãy cứ chờ
Ví dụ
Just
wait
here
for
me
.
Hãy cứ chờ tôi ở đây.
Xuất hiện ở từ khác
just
kết hợp
hãy cứ chờ
AI
1
Hãy cứ chờ
1
Hãy cứ chờ
1
Hãy cứ chờ