Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
just right
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vừa đúng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恰如其分
qià rú qí fèn
Vừa phải, đúng mực
Ví dụ
The
temperature
is
just
right
.
Nhiệt độ vừa chuẩn.
Xuất hiện ở từ khác
just
kết hợp
vừa đúng
刚
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Vừa đúng
1
Vừa đúng
1
Vừa đúng