Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
just outside
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈ
aʊ
t
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ngay bên ngoài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I came up with them just outside the town
cụm từ
cụm từ
Ra khỏi thành phố thì tôi bắt kịp chúng nó
Ví dụ
We
live
just
outside
London
.
Chúng tôi sống ngay bên ngoài Luân Đôn.
Xuất hiện ở từ khác
outside
kết hợp
ngay bên ngoài
AI
1
Ngay bên ngoài
1
Ngay bên ngoài
1
Ngay bên ngoài