Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
just make it
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈ
m
eɪ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vừa kịp
Ví dụ
We
just
made
it
to
the
station
.
Chúng tôi vừa kịp đến nhà ga.
Xuất hiện ở từ khác
just
kết hợp
vừa kịp
AI
1
Vừa kịp
1
Vừa kịp
1
Vừa kịp