Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
just like
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈ
l
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Giống hệt như
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
just like that
trạng từ
trạng từ
Theo cách đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一样
yī yàng
Y hệt, hệt như
Tiếng Tây Ban Nha
tal como
Y như, hệt như, đúng như
AI
1
Giống hệt như
1
Giống hệt như
1
Giống hệt như