Dịch

juryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên bồi thẩm, viên giám khảodanh từOne who is impaneled on a jury, or who serves as a juror.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. jurymanDạng gốc (base form)
  2. jurymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI