juniority
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc trạng thái của cấp dướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being junior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juniorityDạng gốc (base form)
- junioritiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , Gullals.