Dịch

jujuman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hành phép thuật jujudanh từA practitioner of juju magic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. jujumanDạng gốc (base form)
  2. jujumen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI