Dịch

juicen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm hoặc trở thành nước ép hoặc ngon ngọtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become juiced or juicy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]
  • , .

AI