Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judicialese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ gắn liền với hệ thống tòa án và quản lý tư pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon associated with the court system and the administration of justice.
Nguồn gốc
(etymology)
judicial
+
-ese
AI
1
Biệt ngữ gắn liền với hệ thống tòa án và quản lý tư pháp
1
Biệt ngữ gắn liền với hệ thống tòa án và quản lý tư pháp
1
Biệt ngữ gắn liền với hệ thống tòa án và quản lý tư pháp