Nghĩa chính
- Sự rung chuyển co thắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spasmodic shaking.
- Phát lại bị giật do chuyển đổi giữa các tốc độ khung hình; rung lắc điện ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jerky playback caused by converting between frame rates; telecine judder
- Co thắt hoặc lắc dữ dộiđộng từnội động từ (intransitive)To spasm or shake violently.
- Di chuyển theo chuyển động dừng-bắt đầu, như thể gặp một lực cản mạnh hoặc khi giảm tốc đột ngộtđộng từnội động từ (intransitive)To move with a stop-start motion, as if experiencing a strong resistance or when decelerating brusquely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| judder bardanh từ | danh từ | Va chạm tốc độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc judderTừ liên quan (related word)