Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jucundity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dễ chịu hay hạnh phúc
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Pleasantness or happiness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jucundity
Dạng gốc
(base form)
jucundit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jucund
+
-ity
mượn từ tiếng Latinh
iūcunditās
Cùng gốc
(doublet)
jocundity
AI
1
Sự dễ chịu hay hạnh phúc
1
Sự dễ chịu hay hạnh phúc
1
Sự dễ chịu hay hạnh phúc