Dịch

jucundity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dễ chịu hay hạnh phúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pleasantness or happiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jucundityDạng gốc (base form)
  2. jucunditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

jucund-ity

  1. mượn từ tiếng Latinhiūcunditās

Cùng gốc (doublet)jocundity

AI