jocundity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being jocund.
- Nhận xét vui vẻ; một sự hóm hỉnhdanh từđếm được (countable)A jocund remark; a witticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jocundityDạng gốc (base form)
- jocunditiesSố nhiều (plural)