Dịch

jocundity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being jocund.
  2. Nhận xét vui vẻ; một sự hóm hỉnhdanh từđếm được (countable)A jocund remark; a witticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jocundityDạng gốc (base form)
  2. jocunditiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jocundity

Nguồn gốc (etymology)

jocund-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạijocundite
  2. từ tiếng Pháp trung đạijocundité
  3. từ tiếng Latinh muộniōcunditās

Cùng gốc (doublet)jucundity

AI