Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubilarian
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
͡
ʒ
uː
.
b
ɪ
ˈ
l
ɛ
ə
.ɹ
i
.
ə
n
/
US
/ˌ
d
͡
ʒ
u
.
b
ə
ˈ
l
ɛ.ɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ngày kỷ niệm đặc biệt khác
danh từ
A person celebrating a jubilee or other special anniversary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jubilarian
Dạng gốc
(base form)
jubilarian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jubilee
+
-arian
AI
1
Người tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ngày kỷ niệm đặc biệt khác
1
Người tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ngày kỷ niệm đặc biệt khác
1
Người tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ngày kỷ niệm đặc biệt khác