Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
journalistic voice
US
/ˌ
dʒ
ɝ
n
ə
ˈ
l
ɪ
s
t
ɪ
k
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng văn báo chí
Ví dụ
The
campaign
uses
a
friendly
journalistic
voice
.
Chiến dịch dùng giọng văn báo chí thân thiện.
Xuất hiện ở từ khác
voice
kết hợp
giọng văn báo chí
AI
1
Giọng văn báo chí
1
Giọng văn báo chí
1
Giọng văn báo chí